chứng minh thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ tùy thân do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp: Đây là một loại giấy tờ chính thức, thường có hình chữ nhật, chứa các thông tin cá nhân cơ bản của một công dân như họ tên, ngày sinh, địa chỉ thường trú và số định danh cá nhân. Mục đích chính là để xác minh danh tính và nhân thân của người mang nó trong các giao dịch hành chính, dân sự.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Giấy tờ dùng để chứng minh một điều gì đó: Trong văn cảnh rộng hơn, cụm từ này có thể được hiểu là bất kỳ tài liệu, giấy tờ nào dùng để làm bằng chứng, chứng cứ cho một lập luận hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến):
- Khi làm thủ tục tại ngân hàng, bạn cần xuất trình chứng minh thư.
- Chứng minh thư của anh ấy vừa hết hạn nên phải đi làm lại.
- Công an yêu cầu kiểm tra chứng minh thư của tất cả mọi người có mặt tại hiện trường.
Danh từ (nghĩa rộng, ít dùng):
- Bản án này là chứng minh thư hùng hồn cho tội ác của bị cáo. (Cách dùng văn chương, mang tính ẩn dụ).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chứng minh thư nhân dân": Đây là tên gọi đầy đủ và chính thức trước đây của loại giấy tờ này, nay đã được thay thế bằng "Căn cước công dân".
- Ông tôi vẫn giữ chiếc chứng minh thư nhân dân đã cũ từ những năm 80.
Biến thể và từ liên quan
- Căn cước công dân (danh từ): Tên gọi mới, thay thế cho "Chứng minh thư nhân dân", có tích hợp chip điện tử và giá trị pháp lý cao hơn.
- Giấy tờ tùy thân (danh từ): Cụm từ chung chỉ các loại giấy tờ dùng để nhận dạng cá nhân (như hộ chiếu, bằng lái xe, căn cước công dân).
- Thẻ căn cước (danh từ): Cách gọi tắt thông thường của "thẻ căn cước công dân".
Từ đồng nghĩa
- Thẻ căn cước: Từ đồng nghĩa phổ biến hiện nay.
- Giấy chứng minh: Cách nói tắt thông dụng trong khẩu ngữ.
- Giấy tờ tùy thân: Từ có nghĩa rộng hơn, bao hàm.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý chính thức hiện nay, thuật ngữ "Căn cước công dân" hoặc "thẻ căn cước" được sử dụng phổ biến hơn "chứng minh thư". Tuy nhiên, "chứng minh thư" vẫn được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và văn nói.
- Cụm từ này thường được dùng với các động đi kèm như: .